if not
Định nghĩa
Liên từ (kết hợp hai mệnh đề hoặc cụm từ)
Ý nghĩa: "if not" được dùng để giới thiệu một khả năng thay thế, thường là một mức độ cao hơn, tốt hơn, hoặc sớm hơn so với điều vừa được đề cập. Nó mang hàm ý rằng điều được nói đến có thể còn ấn tượng hơn, nhưng người nói không chắc chắn hoàn toàn. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "nếu không phải là", "có lẽ còn", "thậm chí còn", hoặc "nếu chưa nói là".
Ví dụ sử dụng
- (Dự án sẽ mang lại lợi nhuận 10%, nếu không phải là nhiều hơn.)
- (Cô ấy khá xinh, nếu không phải là thực sự đẹp.)
- (Hãy gặp nhau tối nay, nếu không phải là sớm hơn.)
- (Đây là một nhiệm vụ khó, nếu không nói là bất khả thi.)
- (Anh ấy là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất, nếu không phải là xuất sắc nhất, trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc mức độ:
- The movie was entertaining, if not a masterpiece. (Bộ phim rất giải trí, nếu không phải là một kiệt tác.) — Ngụ ý bộ phim giải trí nhưng không phải kiệt tác.
- Trong cấu trúc "if not for": (Nếu không nhờ có)
- If not for your help, I would have failed. (Nếu không nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại rồi.) — Lưu ý: cấu trúc này khác biệt về ngữ pháp và ngữ nghĩa, nhưng có liên quan.
Biến thể và từ gần giống
- If not for: (xem ở trên) — một cấu trúc cố định khác.
- Not if: (không phải nếu) — mang nghĩa phủ định điều kiện, khác hẳn "if not".
Từ đồng nghĩa
- Perhaps even: có lẽ còn
- Possibly: có thể
- Or even: hoặc thậm chí
- At the very least: ít nhất là (khi dùng theo hướng ngược lại, ví dụ: "if not more" = "ít nhất là...")
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "if not".
Thành ngữ liên quan
- If not for (someone/something): Nếu không nhờ có (ai/cái gì).
- If not for the rain, we would have gone to the beach. (Nếu không nhờ có mưa, chúng tôi đã đi biển rồi.)
- If not sooner: Nếu không phải là sớm hơn (dùng để nhấn mạnh thời gian).
- I'll finish the report by Friday, if not sooner. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, nếu không phải là sớm hơn.)